Phép dịch "detach" thành Tiếng Việt
tách ra, phái, gỡ ra là các bản dịch hàng đầu của "detach" thành Tiếng Việt.
detach
verb
ngữ pháp
To take apart from; to take off. [..]
-
tách ra
The shower of floaters and the light flashes are usually due to some detachment of the retina.
Hàng loạt đốm và lóe sáng xảy ra thường là do nơi võng mạc bị tách ra.
-
phái
verb -
gỡ ra
The stinger detaches itself from the tongue and injects the eggs.
Cái vòi tự gỡ ra khỏi lưỡi và cấy trứng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lấy riêng ra
- tháo ra
- gỡ bỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " detach " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "detach" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bong võng mạc
-
nhà song lập/nhà có vách chung
-
có thể gỡ ra · có thể tháo ra · có thể tách ra
-
biệt đội · chi đội · sự gỡ ra · sự tháo rời · sự thờ ơ · sự tách ra · sự vô tư
-
bị tách ra · khách quan · không lệ thuộc · không thiên kiến · rời ra · tách ra · tách rời · vô tư · đứng riêng ra
-
tách rời
-
phách
-
cách bức tường
Thêm ví dụ
Thêm