Phép dịch "detainer" thành Tiếng Việt

sự cầm giữ, sự cầm tù, sự giam giữ là các bản dịch hàng đầu của "detainer" thành Tiếng Việt.

detainer noun ngữ pháp

(law) The right to keep a person, or a person's goods or property, against his will. A type of custody. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cầm giữ

  • sự cầm tù

  • sự giam giữ

  • trát tống giam

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detainer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "detainer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự cầm tù · sự giam giữ
  • bắt giam · bắt đợi chờ · câu giam · câu lưu · cản trở · cầm giữ · cầm tù · giam · giam giữ · giữ lại · lưu · ngăn cản · trì hoãn
  • bắt giam · giam giữ
  • sự cầm tù · sự giam giữ
  • bắt giam · bắt đợi chờ · câu giam · câu lưu · cản trở · cầm giữ · cầm tù · giam · giam giữ · giữ lại · lưu · ngăn cản · trì hoãn
  • bắt giam · bắt đợi chờ · câu giam · câu lưu · cản trở · cầm giữ · cầm tù · giam · giam giữ · giữ lại · lưu · ngăn cản · trì hoãn
Thêm

Bản dịch "detainer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch