Phép dịch "detail" thành Tiếng Việt

chi tiết, cắt cử, chi đội là các bản dịch hàng đầu của "detail" thành Tiếng Việt.

detail verb noun ngữ pháp

(countable) Something small enough to escape casual notice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chi tiết

    noun

    The boy decided to observe and record honeybees in detail.

    Cậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.

  • cắt cử

    How many men have you detailed for tonight?

    Tối nay ông cắt cử bao nhiêu người rồi?

  • chi đội

    The honour detail is formed, sir.

    Chi đội danh dự đã chỉnh tề, sếp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cắt cứ
    • kể chi tiết
    • phân đội
    • sự trao nhật lệnh
    • tiểu tiết
    • trình bày tỉ mỉ
    • tình tiết
    • điều tỉ mỉ
    • điều vụn vặt
    • đặc điểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "detail"

Các cụm từ tương tự như "detail" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "detail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch