Phép dịch "destitute" thành Tiếng Việt
thiếu thốn, thiếu, bần là các bản dịch hàng đầu của "destitute" thành Tiếng Việt.
destitute
adjective
verb
ngữ pháp
Lacking something; devoid; especially lacking money; poor, impoverished, poverty-stricken [..]
-
thiếu thốn
adjectivethey're left with very little and likely to face urban destitution.
Họ rời đi với rất ít tiền và có khả năng đối mặt với sự thiếu thốn ở đô thị.
-
thiếu
verbJob was destitute, bereaved, and gravely ill, but he remained faithful.
Gióp bị túng thiếu, mất người thân và mắc bệnh trầm trọng, nhưng ông vẫn giữ trung thành.
-
bần
adjectiveAre you unable to endure destitution?
Ngươi không thể chịu đựng được cảnh bần cùng?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bần cùng
- bần hàn
- cơ cực
- không có
- khốn cùng
- nghèo túng
- xác xơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " destitute " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "destitute" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nghèo đói
-
nghèo nàn
-
khốn cực
-
cảnh cơ cực · cảnh nghèo túng · cảnh thiếu thốn
Thêm ví dụ
Thêm