Phép dịch "destiny" thành Tiếng Việt
số phận, số, số mệnh là các bản dịch hàng đầu của "destiny" thành Tiếng Việt.
That to which any person or thing is destined; a predetermined state; a condition foreordained by the Divine or by human will; fate; lot; doom. [..]
-
số phận
nounThere is no escape from destiny.
Thật khó mà thoát khỏi số phận.
-
số
nounYour very nature reflects your divine heritage and destiny.
Thiên tính của các em phản ảnh di sản và số mệnh thiêng liêng của các em.
-
số mệnh
nounYour very nature reflects your divine heritage and destiny.
Thiên tính của các em phản ảnh di sản và số mệnh thiêng liêng của các em.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vận mệnh
- mệnh
- định mệnh
- vận
- căn số
- kiếp số
- số kiếp
- vận số
- destimy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " destiny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name, modern use of the English noun destiny [..]
"Destiny" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Destiny trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "destiny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vận mệnh hiển nhiên
-
Destiny of an Emperor
-
mạng bạc
-
Gundam Seed Destiny