Phép dịch "demonstrable" thành Tiếng Việt

chứng minh được là bản dịch của "demonstrable" thành Tiếng Việt.

demonstrable adjective ngữ pháp

Able to be demonstrated. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng minh được

    I've demonstrated there's no difference between me and everyone else.

    Tao đã chứng minh được không có gì khác biệt giữa tao và những người khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demonstrable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "demonstrable" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Biểu tình · [sự · biểu tình · cuộc biểu tình · cuộc thao diễn · luận chứng · phép] chứng minh · sự biểu hiện · sự chứng minh · sự thuyết minh · sự thể hiện · sự trình diễn · trình diễn
  • chỉ định · có luận chứng · đại từ chỉ định
  • đại từ chỉ định
  • cởi mở · phóng khoáng
  • minh bạch · rõ ràng
  • ngón tay trỏ · người biểu tình · người chứng minh · người thao diễn · người thuyết minh · người đi biểu tình · thuyết minh
  • ñöôïc chöùng minh, giaûi thích, baøy toû
  • thao diễn
Thêm

Bản dịch "demonstrable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch