Phép dịch "demonstrative" thành Tiếng Việt

chỉ định, có luận chứng, đại từ chỉ định là các bản dịch hàng đầu của "demonstrative" thành Tiếng Việt.

demonstrative adjective noun ngữ pháp

(grammar) A demonstrative adjective. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỉ định

  • có luận chứng

  • đại từ chỉ định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demonstrative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "demonstrative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Biểu tình · [sự · biểu tình · cuộc biểu tình · cuộc thao diễn · luận chứng · phép] chứng minh · sự biểu hiện · sự chứng minh · sự thuyết minh · sự thể hiện · sự trình diễn · trình diễn
  • đại từ chỉ định
  • cởi mở · phóng khoáng
  • chứng minh được
  • minh bạch · rõ ràng
  • ngón tay trỏ · người biểu tình · người chứng minh · người thao diễn · người thuyết minh · người đi biểu tình · thuyết minh
  • ñöôïc chöùng minh, giaûi thích, baøy toû
  • thao diễn
Thêm

Bản dịch "demonstrative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch