Phép dịch "demonstrate" thành Tiếng Việt

chứng minh, biểu tình, giải thích là các bản dịch hàng đầu của "demonstrate" thành Tiếng Việt.

demonstrate Verb verb ngữ pháp

To display the method of using an object. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chứng minh

    verb

    Could we have some kind of a demonstration?

    Có thể làm một cái gì đó để chứng minh không?

  • biểu tình

    verb

    We will continue to demonstrate until you take action, sir.

    Chúng tôi sẽ tiếp tục biểu tình cho đến khi ngài hành động.

  • giải thích

    Mother comes to the rescue and demonstrates what must be done.

    Mẹ nó đến giải cứu và giải thích phải làm gì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biểu dương lực lượng
    • biểu lộ
    • biểu tình tuần hành
    • bày tỏ
    • làm thấy rõ
    • thao diễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demonstrate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "demonstrate"

Các cụm từ tương tự như "demonstrate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Biểu tình · [sự · biểu tình · cuộc biểu tình · cuộc thao diễn · luận chứng · phép] chứng minh · sự biểu hiện · sự chứng minh · sự thuyết minh · sự thể hiện · sự trình diễn · trình diễn
  • chỉ định · có luận chứng · đại từ chỉ định
  • đại từ chỉ định
  • cởi mở · phóng khoáng
  • chứng minh được
  • minh bạch · rõ ràng
  • ngón tay trỏ · người biểu tình · người chứng minh · người thao diễn · người thuyết minh · người đi biểu tình · thuyết minh
  • ñöôïc chöùng minh, giaûi thích, baøy toû
Thêm

Bản dịch "demonstrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch