Phép dịch "demonism" thành Tiếng Việt

sự tin ma quỷ là bản dịch của "demonism" thành Tiếng Việt.

demonism noun ngữ pháp

Belief in, or worship of demons or devils. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tin ma quỷ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " demonism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "demonism" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • F3H Demon
  • ma men
  • Quỷ · ma · ma quái · ma quỷ · ma qủy · người hung ác · người ác hiểm · người độc ác · quý · quỷ · quỷ dữ · yêu ma · yêu quái · yêu tinh · ác quỷ · 魔
  • demoniac
  • biến thành quỷ
  • Quỷ · ma · ma quái · ma quỷ · ma qủy · người hung ác · người ác hiểm · người độc ác · quý · quỷ · quỷ dữ · yêu ma · yêu quái · yêu tinh · ác quỷ · 魔
  • Quỷ · ma · ma quái · ma quỷ · ma qủy · người hung ác · người ác hiểm · người độc ác · quý · quỷ · quỷ dữ · yêu ma · yêu quái · yêu tinh · ác quỷ · 魔
  • Quỷ · ma · ma quái · ma quỷ · ma qủy · người hung ác · người ác hiểm · người độc ác · quý · quỷ · quỷ dữ · yêu ma · yêu quái · yêu tinh · ác quỷ · 魔
Thêm

Bản dịch "demonism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch