Phép dịch "deformity" thành Tiếng Việt
dị dạng, bộ phận bị biến dạng, dị hình là các bản dịch hàng đầu của "deformity" thành Tiếng Việt.
deformity
noun
ngữ pháp
The state of being deformed. [..]
-
dị dạng
nounEven worse when they're deformed!
Nếu họ trở về dị dạng thì sao?
-
bộ phận bị biến dạng
-
dị hình
nounBut it can lead to deformities that take a toll on mobility .
Nhưng nó có thể gây chuyển động cơ thể bị dị hình .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự méo mó
- tình trạng biến dạng
- tình trạng bị biến dạng
- tình trạng méo mó
- tình trạng xấu đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deformity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deformity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giẹo giọ
-
biến dạng · sự biến dạng · sự làm biến dạng · sự làm xấu đi · sự méo mó
-
biến dạng được
-
biến dạng · làm biến dạng · làm cho méo mó · làm xấu đi · làm đổi dạng
-
biến dạng · bẹp rúm · bị biến dạng · bị méo mó · méo · rúm ró
-
trở nên biến dạng
-
biến dạng · bẹp rúm · bị biến dạng · bị méo mó · méo · rúm ró
-
biến dạng được
Thêm ví dụ
Thêm