Phép dịch "deformed" thành Tiếng Việt
bẹp rúm, bị biến dạng, bị méo mó là các bản dịch hàng đầu của "deformed" thành Tiếng Việt.
deformed
adjective
verb
ngữ pháp
Unusual of shape; misshapen. [..]
-
bẹp rúm
adjective -
bị biến dạng
It 's also good for people with mild foot deformities .
Đồng thời cũng có thể phù hợp cho người bị biến dạng chân nhẹ .
-
bị méo mó
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- méo
- rúm ró
- biến dạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deformed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "deformed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giẹo giọ
-
biến dạng · sự biến dạng · sự làm biến dạng · sự làm xấu đi · sự méo mó
-
biến dạng được
-
bộ phận bị biến dạng · dị dạng · dị hình · sự méo mó · tình trạng biến dạng · tình trạng bị biến dạng · tình trạng méo mó · tình trạng xấu đi
-
biến dạng · làm biến dạng · làm cho méo mó · làm xấu đi · làm đổi dạng
-
trở nên biến dạng
-
biến dạng được
-
biến dạng · làm biến dạng · làm cho méo mó · làm xấu đi · làm đổi dạng
Thêm ví dụ
Thêm