Phép dịch "defrost" thành Tiếng Việt

làm tan băng, làm tan sương giá, rã băng là các bản dịch hàng đầu của "defrost" thành Tiếng Việt.

defrost verb ngữ pháp

(transitive) To remove frost from. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm tan băng

  • làm tan sương giá

  • rã băng

    It's a bit difficult now but I'll defrost you when things get better.

    Bây giờ thì hơi khó khăn nhưng tao sẽ rã băng cho mày khi nào khá hơn.

  • rã đông

    These children, he said, had been kept neatly in a refrigerator that didn't defrost.

    Những em này, theo ông, đã được giữ kín trong tủ lạnh và không được rã đông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " defrost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "defrost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch