Phép dịch "deform" thành Tiếng Việt

làm biến dạng, biến dạng, làm cho méo mó là các bản dịch hàng đầu của "deform" thành Tiếng Việt.

deform adjective Verb verb ngữ pháp

(transitive) To remove the form of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm biến dạng

  • biến dạng

    verb

    The sickness has left her deformed and hideous.

    Căn bệnh đã làm chị ấy biến dạng và xấu xí.

  • làm cho méo mó

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm xấu đi
    • làm đổi dạng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "deform" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giẹo giọ
  • biến dạng · sự biến dạng · sự làm biến dạng · sự làm xấu đi · sự méo mó
  • biến dạng được
  • bộ phận bị biến dạng · dị dạng · dị hình · sự méo mó · tình trạng biến dạng · tình trạng bị biến dạng · tình trạng méo mó · tình trạng xấu đi
  • biến dạng · bẹp rúm · bị biến dạng · bị méo mó · méo · rúm ró
  • trở nên biến dạng
  • biến dạng · bẹp rúm · bị biến dạng · bị méo mó · méo · rúm ró
  • biến dạng được
Thêm

Bản dịch "deform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch