Phép dịch "defragmenter" thành Tiếng Việt
trình giảm phân tán là bản dịch của "defragmenter" thành Tiếng Việt.
defragmenter
noun
ngữ pháp
(computing) That which defragments; a program that performs defragmentation. [..]
-
trình giảm phân tán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " defragmenter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "defragmenter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chắp liền · khử phân mảnh
Thêm ví dụ
Thêm