Phép dịch "decrement" thành Tiếng Việt

bậc giảm, giảm lượng, lượng giảm là các bản dịch hàng đầu của "decrement" thành Tiếng Việt.

decrement verb noun ngữ pháp

A small quantity removed or lost. One of a series of regular subtractions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bậc giảm

  • giảm lượng

  • lượng giảm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự cản lại
    • sự giảm bớt
    • sự giảm sút
    • sự làm lặng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decrement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decrement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decrement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch