Phép dịch "decrepit" thành Tiếng Việt

già yếu, hom hem, hư nát là các bản dịch hàng đầu của "decrepit" thành Tiếng Việt.

decrepit adjective ngữ pháp

Weakened or worn out from age or wear [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • già yếu

    adjective
  • hom hem

    adjective
  • hư nát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cũ kỹ
    • khụ
    • sọm
    • lão suy
    • lụ khụ
    • sọm sẹm
    • đổ nát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decrepit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decrepit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decrepit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch