Phép dịch "decrescendo" thành Tiếng Việt
nhẹ dần, khúc nhẹ dần, sự nhẹ dần là các bản dịch hàng đầu của "decrescendo" thành Tiếng Việt.
decrescendo
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(music) An instruction to play gradually more softly. [..]
-
nhẹ dần
-
khúc nhẹ dần
-
sự nhẹ dần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decrescendo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "decrescendo"
Thêm ví dụ
Thêm