Phép dịch "decree" thành Tiếng Việt

sắc lệnh, lệnh, nghị định là các bản dịch hàng đầu của "decree" thành Tiếng Việt.

decree verb noun ngữ pháp

An edict or law. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sắc lệnh

    noun

    He had decreed the finishing of this temple.

    Ngài đã ban sắc lệnh là phải hoàn tất đền thờ này.

  • lệnh

    noun

    He had decreed the finishing of this temple.

    Ngài đã ban sắc lệnh là phải hoàn tất đền thờ này.

  • nghị định

    noun

    You understand the decree that's been handed down to you?

    Anh hiểu rõ những gì nghị định đó muốn nói với anh chứ?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ra chiếu chỉ
    • ra sắc lệnh
    • sắc luật
    • ban lệnh
    • chiếu
    • bản án
    • saéc leänh, chieáu chæ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decree " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "decree"

Các cụm từ tương tự như "decree" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decree" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch