Phép dịch "declivity" thành Tiếng Việt
dốc, chiều dốc là các bản dịch hàng đầu của "declivity" thành Tiếng Việt.
declivity
noun
ngữ pháp
the downward slope of a hill [..]
-
dốc
verb -
chiều dốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " declivity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "declivity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có dốc · dốc xuống
Thêm ví dụ
Thêm