Phép dịch "decode" thành Tiếng Việt

giải mã, đọc, dịch là các bản dịch hàng đầu của "decode" thành Tiếng Việt.

decode verb noun ngữ pháp

To convert from an encrypted form to plain text. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải mã

    verb

    And might they contain messages that we have yet to decode?

    Và có thể chúng chứa những thông điệp mà ta vẫn chưa giải mã?

  • đọc

    verb

    just knowing how to decode a textbook. That's a shame.

    chỉ cần biết cách đọc sách giáo khoa. Thật là xấu hổ.

  • dịch

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dịch mã
    • đọc mật mã
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " decode " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "decode" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "decode" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch