Phép dịch "decoding" thành Tiếng Việt
giải mã là bản dịch của "decoding" thành Tiếng Việt.
decoding
noun
verb
ngữ pháp
An instance of the translation of something into a form more suitable for subsequent processing. [..]
-
giải mã
verbAnd might they contain messages that we have yet to decode?
Và có thể chúng chứa những thông điệp mà ta vẫn chưa giải mã?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decoding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decoding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
được giải mã
-
bộ giải mã · ma trận chuyển mạch · máy đọc mật mã · người giải mã
-
bộ giải mã cổng
-
dịch · dịch mã · giải mã · đọc · đọc mật mã · 譯
-
dịch · dịch mã · giải mã · đọc · đọc mật mã · 譯
Thêm ví dụ
Thêm