Phép dịch "decoder" thành Tiếng Việt
bộ giải mã, ma trận chuyển mạch, máy đọc mật mã là các bản dịch hàng đầu của "decoder" thành Tiếng Việt.
decoder
noun
ngữ pháp
A person who decodes secret messages [..]
-
bộ giải mã
So we've teamed up with the decoder of the human genome, Craig Venter,
chúng tôi hợp tác với tác giả bộ giải mã gien người, Craig Venter
-
ma trận chuyển mạch
-
máy đọc mật mã
-
người giải mã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decoder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm