Phép dịch "declinometer" thành Tiếng Việt

cái đo từ thiên là bản dịch của "declinometer" thành Tiếng Việt.

declinometer noun ngữ pháp

An instrument for measuring magnetic declination. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo từ thiên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " declinometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "declinometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch