Phép dịch "declarant" thành Tiếng Việt
người khai là bản dịch của "declarant" thành Tiếng Việt.
declarant
noun
ngữ pháp
(law) A person who makes a formal declaration or statement [..]
-
người khai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " declarant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "declarant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền
-
mô tả ngoài
-
lời yêu thương · thề non hẹn biển
-
công khai · công nhiên · không úp mở
-
biểu thị · bày tỏ · công bố · khai · trình bày · tuyên · tuyên bố · xướng lên
-
Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ
-
bãi bỏ
-
Tuyên ngôn Bangkok
Thêm ví dụ
Thêm