Phép dịch "deckle" thành Tiếng Việt
khuôn định khổ giấy là bản dịch của "deckle" thành Tiếng Việt.
deckle
noun
ngữ pháp
(art) A paper-making instrument which limits the pulp, and consequently the size of the resulting paper. [..]
-
khuôn định khổ giấy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deckle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "deckle"
Các cụm từ tương tự như "deckle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chưa xén mép
-
mép giấy chưa xén
Thêm ví dụ
Thêm