Phép dịch "decking" thành Tiếng Việt
sự trang hoàng, sự trang điểm, sự đóng sàn tàu là các bản dịch hàng đầu của "decking" thành Tiếng Việt.
decking
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of deck. [..]
-
sự trang hoàng
-
sự trang điểm
-
sự đóng sàn tàu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "decking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
boong · boong tàu · bộ bài · cỗ bài · mặt đất · sàn tàu · trang hoàng · tô điểm · tầng nóc · tầng trên · đất
-
sự hạ xuống boong
-
đèn trên boong
-
cabin trên boong
-
hàng hoá trên boong
-
ghế võng · ghế xếp
-
máy cátxét
-
boong dạo mát
Thêm ví dụ
Thêm