Phép dịch "decker" thành Tiếng Việt
tàu, người trang sức, thuyền có boong là các bản dịch hàng đầu của "decker" thành Tiếng Việt.
decker
noun
ngữ pháp
(used in conjunction with a number) Something having numerous levels. [..]
-
tàu
adjective noun -
người trang sức
-
thuyền có boong
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tầng xe búyt
- vật trang sức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Decker
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Decker" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Decker trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "decker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tàu thuỷ ba boong
-
tàu thuỷ hai boong · xe khách hai tầng
-
tàu một boong
Thêm ví dụ
Thêm