Phép dịch "debar" thành Tiếng Việt
ngăn cấm, tước, ngăn cản là các bản dịch hàng đầu của "debar" thành Tiếng Việt.
debar
verb
ngữ pháp
To exclude or shut out; to bar. [..]
-
ngăn cấm
verb -
tước
verb noun -
ngăn cản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " debar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Debar
proper
A city in the west of the Republic of Macedonia. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Debar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Debar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm