Phép dịch "debate" thành Tiếng Việt

bàn cãi, cuộc tranh luận, tranh luận là các bản dịch hàng đầu của "debate" thành Tiếng Việt.

debate verb noun ngữ pháp

(obsolete) Strife, discord. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bàn cãi

    verb

    But the identification of the author is debated.

    Nhưng người ta vẫn đang bàn cãi ai là người viết.

  • cuộc tranh luận

    noun

    The debate will happen tonight.

    Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay.

  • tranh luận

    The debate will happen tonight.

    Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cân nhắc
    • bàn
    • tranh biện
    • cuộc thảo luận
    • cuộc tranh cãi
    • nghị luận
    • suy nghĩ
    • sự thảo luận
    • thảo luận
    • tranh cãi
    • đàm luận
    • luận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " debate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "debate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người tranh luận giỏi
  • bàn · bàn cãi · tranh cãi · tranh luận
  • bàn cãi khắp nơi · gây nhiều tranh cãi · được bàn tán sôi nổi · được tranh cãi rất nhiều
  • có thể bàn cãi · có thể thảo luận · có thể tranh luận · gây tranh cãi
  • bàn · bàn cãi · tranh cãi · tranh luận
Thêm

Bản dịch "debate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch