Phép dịch "debatable" thành Tiếng Việt
có thể bàn cãi, có thể thảo luận, có thể tranh luận là các bản dịch hàng đầu của "debatable" thành Tiếng Việt.
debatable
adjective
ngữ pháp
Controversial. Not fully proved, open to debate, sometimes used humorously. [..]
-
có thể bàn cãi
-
có thể thảo luận
-
có thể tranh luận
-
gây tranh cãi
Now, this is of course a topic of philosophical debate for centuries.
Dĩ nhiên, đây là chủ đề triết học gây tranh cãi trong nhiều thế kỷ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " debatable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "debatable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người tranh luận giỏi
-
bàn · bàn cãi · tranh cãi · tranh luận
-
bàn · bàn cãi · cuộc thảo luận · cuộc tranh cãi · cuộc tranh luận · cân nhắc · luận · nghị luận · suy nghĩ · sự thảo luận · thảo luận · tranh biện · tranh cãi · tranh luận · đàm luận
-
bàn cãi khắp nơi · gây nhiều tranh cãi · được bàn tán sôi nổi · được tranh cãi rất nhiều
-
bàn · bàn cãi · cuộc thảo luận · cuộc tranh cãi · cuộc tranh luận · cân nhắc · luận · nghị luận · suy nghĩ · sự thảo luận · thảo luận · tranh biện · tranh cãi · tranh luận · đàm luận
-
bàn · bàn cãi · cuộc thảo luận · cuộc tranh cãi · cuộc tranh luận · cân nhắc · luận · nghị luận · suy nghĩ · sự thảo luận · thảo luận · tranh biện · tranh cãi · tranh luận · đàm luận
-
bàn · bàn cãi · tranh cãi · tranh luận
-
bàn · bàn cãi · cuộc thảo luận · cuộc tranh cãi · cuộc tranh luận · cân nhắc · luận · nghị luận · suy nghĩ · sự thảo luận · thảo luận · tranh biện · tranh cãi · tranh luận · đàm luận
Thêm ví dụ
Thêm