Phép dịch "debacle" thành Tiếng Việt

sụp đổ, sự thất bại, tan rã hoàn toàn là các bản dịch hàng đầu của "debacle" thành Tiếng Việt.

debacle noun ngữ pháp

Alternative form of debacle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sụp đổ

  • sự thất bại

  • tan rã hoàn toàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " debacle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "debacle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch