Phép dịch "deb" thành Tiếng Việt

của debutance, Deb là các bản dịch hàng đầu của "deb" thành Tiếng Việt.

deb noun ngữ pháp

(informal) debutante [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của debutance

  • Deb

    Debian software package format

    You know, you can ask him what's going on, Deb.

    Chị biết đó, chị có thể hỏi chuyện gì đang xảy ra với anh ta, Deb.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Deb proper

Abbreviated form of the female given name Deborah. [..]

+ Thêm

"Deb" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Deb trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

DEB abbreviation

dynamic energy budget (see Wikipedia article)

+ Thêm

"DEB" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DEB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "deb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch