Phép dịch "dealing" thành Tiếng Việt

cách cư xử, cách xử sự, cách đối xử là các bản dịch hàng đầu của "dealing" thành Tiếng Việt.

dealing noun verb ngữ pháp

Present participle of deal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách cư xử

    I also learned to be kind and patient in dealing with my family.

    Tôi cũng học được cách cư xử tử tế và kiên nhẫn với gia đình.

  • cách xử sự

    (John 8:44) We must be truthful in all our dealings.

    (Giăng 8:44) Chúng ta phải trung thực trong mọi cách xử sự.

  • cách đối xử

    The Bible’s counsel regarding how to deal with them is clear.

    Kinh Thánh có lời khuyên rõ ràng về cách đối xử với họ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quan hệ
    • sự buôn bán
    • sự chia
    • sự giao thiệp
    • sự phân phát
    • sự thông đồng
    • thái độ đối xử
    • việc làm ám muội
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dealing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dealing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cư xử · giải quyết · xử lý · đề cập · đề cập đến · địch · đối phó
  • ban cho · buôn bán · chia · chia bài · cách đối xử · có quan hệ với · cư xử · giao du với · giao dịch · giao kèo · giao thiệp với · giáng cho · giải quyết · gỗ thông · gỗ tùng · lượt chia bài · mậu dịch · nện cho · phân phát · phân phối · số lượng · sự chia bài · sự giao dịch · sự thương lượng · sự thỏa thuận · sự đối đãi · thỏa thuận · tấm ván cây · việc làm bất lương · ván bài · ăn ở · đối phó · đối xử · đối đãi
  • ngay thẳng · thẳng thắn
  • hai mang · hai mặt · lá mặt lá trái · nhị tâm · trò hai mang · trò hai mặt
  • nhiều · rất nhiều
  • khó chơi
  • nịch
  • quyền biến
Thêm

Bản dịch "dealing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch