Phép dịch "deallocation" thành Tiếng Việt

giải cấp phát, giải phóng là các bản dịch hàng đầu của "deallocation" thành Tiếng Việt.

deallocation noun ngữ pháp

The act of deallocating [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giải cấp phát

  • giải phóng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deallocation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deallocation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch