Phép dịch "fair-dealing" thành Tiếng Việt

ngay thẳng, thẳng thắn là các bản dịch hàng đầu của "fair-dealing" thành Tiếng Việt.

fair-dealing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngay thẳng

  • thẳng thắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fair-dealing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fair-dealing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch