Phép dịch "deambulation" thành Tiếng Việt

sự đi bộ, sự đi dạo là các bản dịch hàng đầu của "deambulation" thành Tiếng Việt.

deambulation noun

A walking abroad; a promenading.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đi bộ

  • sự đi dạo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deambulation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deambulation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch