Phép dịch "darning" thành Tiếng Việt
sự mạng là bản dịch của "darning" thành Tiếng Việt.
darning
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of darn. [..]
-
sự mạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " darning " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "darning" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ mạng · mạng · sự mạng
-
con chuồn chuồn
-
mạng chỗ rách lại
-
con chuồn chuồn · kim mạng
-
bị nguyền rủa
-
chỗ mạng · mạng · sự mạng
-
chỗ mạng · mạng · sự mạng
Thêm ví dụ
Thêm