Phép dịch "darter" thành Tiếng Việt
chim cổ rắn, người phóng là các bản dịch hàng đầu của "darter" thành Tiếng Việt.
darter
noun
ngữ pháp
Any of various darting freshwater fish of the family Percidae, that are usually small and brightly coloured and are native to North America. [..]
-
chim cổ rắn
-
người phóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " darter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "darter"
Các cụm từ tương tự như "darter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chim cổ rắn Úc
-
Điên điển phương Đông
-
Chim cổ rắn châu Phi
Thêm ví dụ
Thêm