Phép dịch "dartle" thành Tiếng Việt

cứ lao tới, cứ phóng là các bản dịch hàng đầu của "dartle" thành Tiếng Việt.

dartle verb ngữ pháp

To pierce or shoot through; to dart repeatedly.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cứ lao tới

  • cứ phóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dartle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dartle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch