Phép dịch "darting" thành Tiếng Việt

nhanh như tên bắn là bản dịch của "darting" thành Tiếng Việt.

darting noun verb ngữ pháp

Present participle of dart. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhanh như tên bắn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " darting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "darting" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắn · cái lao · giọi · lao · lao tới · mũi tên phóng · ngòi nọc · ngọn mác · ném mạnh · phi tiêu · phóng ra · sự lao tới · sự phóng tới · đâm
  • Dendrobates tinctorius
  • Dendrobates leucomelas
  • Darts
  • F-106 Delta Dart
  • Dendrobates azureus
  • bắn · cái lao · giọi · lao · lao tới · mũi tên phóng · ngòi nọc · ngọn mác · ném mạnh · phi tiêu · phóng ra · sự lao tới · sự phóng tới · đâm
Thêm

Bản dịch "darting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch