Phép dịch "darned" thành Tiếng Việt
bị nguyền rủa là bản dịch của "darned" thành Tiếng Việt.
darned
adjective
verb
adverb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of darn. See etymology 1 (“damn”) and etymology 2 (“mend”) [..]
-
bị nguyền rủa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " darned " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "darned" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỗ mạng · mạng · sự mạng
-
con chuồn chuồn
-
mạng chỗ rách lại
-
con chuồn chuồn · kim mạng
-
sự mạng
Thêm ví dụ
Thêm