Phép dịch "dar" thành Tiếng Việt
mái chèo là bản dịch của "dar" thành Tiếng Việt.
dar
noun
adverb
pronoun
ngữ pháp
Eye dialect spelling of [i]there, representing African American Vernacular English.[/i] [..]
-
mái chèo
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dar
proper
Dar es Salaam
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Dar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
DAR
proper
Acronym of [i]Daughters of the American Revolution[/i].
+
Thêm bản dịch
Thêm
"DAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "dar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Dar es Salaam
Thêm ví dụ
Thêm