Phép dịch "dapple" thành Tiếng Việt
đốm, chấm lốm đốm, có đốm là các bản dịch hàng đầu của "dapple" thành Tiếng Việt.
dapple
adjective
verb
noun
ngữ pháp
To mark or become marked with mottling or spots. [..]
-
đốm
-
chấm lốm đốm
-
có đốm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm lốm đốm
- lốm đốm
- vết lốm đốm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dapple " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dapple" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngựa đốm xám · đốm xám
-
có đốm sáng
-
có đốm sáng
Thêm ví dụ
Thêm