Phép dịch "daredevil" thành Tiếng Việt

người cả gan, người sáng tạo, người liều lĩnh là các bản dịch hàng đầu của "daredevil" thành Tiếng Việt.

daredevil adjective noun ngữ pháp

A person who risks life and limb for a living, or to be seen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người cả gan

  • người sáng tạo

  • người liều lĩnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " daredevil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "daredevil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch