Phép dịch "dare not" thành Tiếng Việt

không dám, đâu dám là các bản dịch hàng đầu của "dare not" thành Tiếng Việt.

dare not
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không dám

    verb

    I have come to embrace the love that dare not speak its name.

    Tôi có một tình yêu không dám công khai.

  • đâu dám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dare not " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dare not" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch