Phép dịch "dancer" thành Tiếng Việt

diễn viên múa, người khiêu vũ, người múa là các bản dịch hàng đầu của "dancer" thành Tiếng Việt.

dancer noun ngữ pháp

A person who dances, performs (a) dance(s). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diễn viên múa

    A famous Butoh dancer from Japan is in town.

    Có một diễn viên múa Butoh nổi tiếng của Nhật đang ở thành phố.

  • người khiêu vũ

    person who dances

    My daughter Jane is a splendid dancer, is she not?

    Con gái tôi, Jane là một người khiêu vũ rất tuyệt, phải không?

  • người múa

    person who dances

    They're not exotic dancers.

    Họ không phải là người múa thoát y.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người nhảy
    • vũ công
    • vũ nữ
    • người nhảy múa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dancer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dancer proper

A reindeer of Santa Claus.

+ Thêm

"Dancer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Dancer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "dancer"

Các cụm từ tương tự như "dancer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dancer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch