Phép dịch "dancing" thành Tiếng Việt

sự nhảy múa, bập bềnh, nhảy múa là các bản dịch hàng đầu của "dancing" thành Tiếng Việt.

dancing noun verb ngữ pháp

Describing something or someone that is currently in the act of dancing. (See entry at dance.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự nhảy múa

  • bập bềnh

  • nhảy múa

    And he was probably one of the beautiful people, dancing and playing tennis.

    Một người có thể đã từng đẹp, nhảy múa và chơi tennis.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rung rinh
    • sự khiêu vũ
    • đang nhảy múa
    • khiêu vũ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dancing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dancing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dancing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch