Phép dịch "belly-dancer" thành Tiếng Việt

người múa bụng là bản dịch của "belly-dancer" thành Tiếng Việt.

belly-dancer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người múa bụng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " belly-dancer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "belly-dancer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch