Phép dịch "dance-hall" thành Tiếng Việt
phòng khiêu vũ, phòng nhảy là các bản dịch hàng đầu của "dance-hall" thành Tiếng Việt.
dance-hall
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of dancehall. [..]
-
phòng khiêu vũ
We had to make do with dance halls and the like, which were often poorly heated and sometimes shabby.
Chúng tôi phải dùng phòng khiêu vũ và những nơi tương tự. Những chỗ này thường không đủ ấm và đôi khi rất tồi tàn.
-
phòng nhảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dance-hall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dance-hall" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phòng khiêu vũ · phòng nhảy
Thêm ví dụ
Thêm