Phép dịch "dancing-master" thành Tiếng Việt
thầy dạy khiêu vũ, thầy dạy nhảy là các bản dịch hàng đầu của "dancing-master" thành Tiếng Việt.
dancing-master
noun
a professional teacher of dancing
-
thầy dạy khiêu vũ
-
thầy dạy nhảy
She's with her dancing master.
Nó đang ở chỗ thầy dạy nhảy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dancing-master " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm